làm trai

Học thuật
Thân thiện
làm trai

Làm trai phải biết giữ chữ tín và có trách nhiệm.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hành xử, sống xứng đáng với danh nghĩamột người con trai, một người đàn ông: Thể hiện phẩm chất, khí phách trách nhiệm xã hội truyền thống kỳ vọngnam giới.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Làm trai cho đáng nên trai, xuống đông đông tĩnh, lên đoài đoài yên. (Tục ngữ)
    • Ông ấy luôn sống ngay thẳng, lo cho gia đình quê hương, thật đúng biết cách làm trai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm trai cho đáng nên trai": Một câu tục ngữ nổi tiếng nhấn mạnh tiêu chuẩn về phẩm chất sự nghiệp của người đàn ông.
  • "Làm trai phải chí khí": Nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí, khí phách trong quan niệm về người đàn ông đích thực.
Biến thể từ gần giống
  • Chí làm trai: (Danh từ) Chí khí, hoài bão lớn lao của đấng nam nhi.
    • Giang sơn tửsinh đồ nhuế, anh hùng di hận mạc như tiền. Bất khẳng trường sao cửu trùng thiên, chí làm trai những phượng những lân bằng mấy. (Thơ cổ)
  • Khí khái nam nhi: (Danh từ) Khí phách, tư cách của người đàn ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nên trai: Trở nên, tỏ ra xứng đáng người con trai.
  • Ra dáng đàn ông: Có vẻ ngoài cách hành xử đúng mực của một người đàn ông.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Cụm từ "làm trai" mang đậm quan niệm truyền thống về vai trò hình mẫu lý tưởng của nam giới trong xã hội Việt Nam xưa, thường gắn liền với các giá trị như: chí lớn, lập thân lập nghiệp, giữ tròn đạo hiếu, trách nhiệm với gia đình đất nước.
  • Trong bối cảnh hiện đại, quan niệm về "làm trai" có thể được nhìn nhận linh hoạt mở rộng hơn, nhưng cốt lõi vẫn những phẩm chất tốt đẹp về trách nhiệm khí phách.
làm trai

Làm trai phải biết giữ chữ tín và có trách nhiệm.

  1. Xứng đáng con trai, đàn ông: Làm trai cho đáng nên trai (cd).